Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "uốn xoăn tóc" (1)

uốn xoăn tóc
phát
Tiếng Anh Danh từperm
Từ vựng của tôi
Tôi muốn uốn xoăn tóc.
I want to get a perm.

swap_horiz Từ liên quan "uốn xoăn tóc" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "uốn xoăn tóc" (1)

Tôi muốn uốn xoăn tóc.
I want to get a perm.